Finance

Danh sách
TRACXN:NSE
Tracxn Technologies Ltd
32,10 ₹
+0,82%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRACXN...
Mở
31,86 ₹
Cao
32,50 ₹
Thấp
31,61 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,70 N
Khối lượng
121,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,39 ₹
EPS
-1,11 ₹
Số nhân viên
717
Mở
31,86 ₹
Cao
32,50 ₹
Thấp
31,61 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,70 N
Khối lượng
121,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,39 ₹
EPS
-1,11 ₹
Số nhân viên
717
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tracxn Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên717
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtracxn.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
210,79 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,46 Tr
210,40 Tr
204,86 Tr
210,79 Tr
Giá vốn hàng bán
190,44 Tr
200,73 Tr
218,04 Tr
219,82 Tr
Chi phí doanh thu
190,44 Tr
200,73 Tr
218,04 Tr
219,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
32,71 Tr
-
Chi phí hoạt động
28,18 Tr
27,15 Tr
28,26 Tr
33,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,62 Tr
227,88 Tr
246,30 Tr
253,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,17 Tr
-17,48 Tr
-41,44 Tr
-42,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
15,74 Tr
-44,84 Tr
15,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,24 Tr
-11,16 Tr
-28,37 Tr
-27,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,24 Tr
-1,74 Tr
-81,20 Tr
-27,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,87 Tr
-3,02 Tr
-2,04 Tr
2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
990,87%
27,05%
7,19%
-8,67%
Chi phí hoạt động khác
27,78 Tr
26,69 Tr
-5,18 Tr
33,29 Tr
Thu nhập ròng
-55,63 Tr
-8,14 Tr
-26,34 Tr
-30,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,18%
-3,87%
-12,86%
-14,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
5,02 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
406,00 N
455,00 N
732,00 N
566,00 N
EBITDA
-5,81 Tr
-17,20 Tr
-40,97 Tr
-42,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google