Finance

Danh sách
Tại sao TRAC tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRAC:LON
t42 IoT Tracking Solutions PLC
2,50 GBX
+2,04%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRAC...
Mở
2,40 GBX
Cao
2,50 GBX
Thấp
2,40 GBX
Vốn hoá thị trường
1,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,85 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
14
Mở
2,40 GBX
Cao
2,50 GBX
Thấp
2,40 GBX
Vốn hoá thị trường
1,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,85 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Starcom Systems Inc. is a company based in Jersey, Channel Islands, specializing in wireless systems for remote tracking, monitoring and protection of a variety of assets. The company's products are based on telematics technology and include tracking and security systems for vehicles, systems for shipping containers and merchandise, and personal locators. Its two main products are the Helios system, used for gathering location and monitoring data from vehicles, and the award-winning Watchlock padlock, which also functions as a digital security system. Wikipedia
Giới thiệu về t42 IoT Tracking Solutions PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhSaint Helier, Jersey, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webt42.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 Tr
1,90 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Giá vốn hàng bán
1,07 Tr
1,07 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 Tr
1,07 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
111,00 N
111,00 N
97,50 N
97,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
470,50 N
470,50 N
760,50 N
760,50 N
Chi phí hoạt động
551,50 N
551,50 N
836,00 N
836,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,62 Tr
1,62 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,50 N
284,50 N
-229,00 N
-229,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,50 N
26,50 N
-42,50 N
-42,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
157,50 N
157,50 N
-444,00 N
-444,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,50 N
157,50 N
-444,00 N
-444,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-30,00 N
-30,00 N
-22,00 N
-22,00 N
Thu nhập ròng
157,50 N
157,50 N
-444,00 N
-444,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
8,27%
-25,58%
-25,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-90,00 N
-90,00 N
-83,00 N
-83,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 N
-90,00 N
-83,00 N
-83,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
296,50 N
296,50 N
-130,00 N
-130,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google