Finance

Danh sách
TRAC-B:STO
Traction AB
261,00 SEK
-0,76%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRAC-B...
Mở
262,00 SEK
Cao
266,00 SEK
Thấp
261,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
1,84 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
2,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
267,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 SEK
EPS
22,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,20 Tr
Số nhân viên
4
Mở
262,00 SEK
Cao
266,00 SEK
Thấp
261,00 SEK
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
1,84 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
2,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
267,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 SEK
EPS
22,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,20 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Traction AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtraction.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-58,30 Tr
161,90 Tr
-98,30 Tr
350,20 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,30 Tr
4,90 Tr
5,10 Tr
5,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,30 Tr
4,90 Tr
5,10 Tr
5,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 Tr
4,90 Tr
5,10 Tr
5,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,60 Tr
157,00 Tr
-103,40 Tr
345,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
100,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,60 Tr
157,10 Tr
-103,40 Tr
345,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,60 Tr
157,10 Tr
-103,40 Tr
345,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
800,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,51%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-61,60 Tr
156,30 Tr
-103,40 Tr
345,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
105,66%
96,54%
105,19%
98,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google