Finance

Danh sách
TRA:NZE
Turners Automotive Group Ltd
7,21 NZ$
+0,84%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:47 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRA...
Mở
7,17 NZ$
Cao
7,22 NZ$
Thấp
7,15 NZ$
Vốn hoá thị trường
660,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,82 N
Khối lượng
13,69 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
9,21 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 NZ$
EPS
0,42 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,68 Tr
Số nhân viên
724
Mở
7,17 NZ$
Cao
7,22 NZ$
Thấp
7,15 NZ$
Vốn hoá thị trường
660,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,82 N
Khối lượng
13,69 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
9,21 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 NZ$
EPS
0,42 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,68 Tr
Số nhân viên
724
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Turners Automotive Group is a New Zealand automotive retail, finance and insurance company. Wikipedia
Giới thiệu về Turners Automotive Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên724
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
109,14 Tr
109,14 Tr
115,95 Tr
115,95 Tr
Giá vốn hàng bán
50,02 Tr
50,02 Tr
54,88 Tr
54,88 Tr
Chi phí doanh thu
59,00 Tr
59,00 Tr
77,90 Tr
77,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,74 Tr
19,74 Tr
18,52 Tr
18,52 Tr
Chi phí hoạt động
27,39 Tr
27,39 Tr
25,87 Tr
25,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,39 Tr
86,39 Tr
103,77 Tr
103,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,75 Tr
22,75 Tr
12,18 Tr
12,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
6,00 N
119,50 N
119,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,20 Tr
15,20 Tr
12,67 Tr
12,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,86 Tr
15,86 Tr
15,41 Tr
15,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,27 Tr
4,27 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,11%
28,11%
35,63%
35,63%
Chi phí hoạt động khác
4,75 Tr
4,75 Tr
5,58 Tr
5,58 Tr
Thu nhập ròng
10,93 Tr
10,93 Tr
8,16 Tr
8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
10,01%
7,04%
7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,17 Tr
3,17 Tr
Chi phí lãi suất
-6,84 Tr
-6,84 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,84 Tr
-6,84 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,90 Tr
2,90 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
EBITDA
23,73 Tr
23,73 Tr
13,19 Tr
13,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-323,50 N
-323,50 N
-3,50 N
-3,50 N
Các ứng dụng của Google