Finance

Danh sách
TR4:ETR
Công ty Tractor Supply
29,93 €
+0,23%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TR4...
Mở
30,06 €
Cao
30,06 €
Thấp
29,93 €
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,73 €
Số nhân viên
39 N
Mở
30,06 €
Cao
30,06 €
Thấp
29,93 €
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,73 €
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tractor Supply Company, founded in 1938, is an American chain store that sells home improvement, agriculture, lawn and garden maintenance, livestock, equine and pet care equipment and supplies. It caters to farmers, ranchers, pet owners, and landowners. As of 2026, the company had 2,446 stores. It is based in Brentwood, Tennessee. It is publicly traded on the Nasdaq under the symbol TSCO and is a Fortune 500 company. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Tractor Supply
Giám đốc điều hànhHal Lawton
Số nhân viên39 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chínhBrentwood, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,90 T
3,59 T
4,54 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,53 T
2,29 T
2,85 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,53 T
2,29 T
2,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
922,45 Tr
944,38 Tr
941,15 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,07 T
1,07 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
3,60 T
3,36 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
342,71 Tr
297,73 Tr
233,43 Tr
548,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
328,04 Tr
280,88 Tr
214,32 Tr
450,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
328,04 Tr
280,88 Tr
214,32 Tr
531,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,77 Tr
53,47 Tr
49,80 Tr
89,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,96%
19,04%
23,24%
19,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
259,27 Tr
227,41 Tr
164,52 Tr
360,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
5,83%
4,58%
7,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,43
0,31
0,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,67 Tr
-16,85 Tr
-19,11 Tr
-17,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,67 Tr
-16,85 Tr
-19,11 Tr
-17,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,07 Tr
127,76 Tr
126,60 Tr
130,85 Tr
EBITDA
466,78 Tr
425,49 Tr
360,03 Tr
679,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,62 Tr
-27,01 Tr
-22,74 Tr
-18,72 Tr
Các ứng dụng của Google