Finance

Danh sách
TQM:BKK
TQM Alpha PCL
14,70 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TQM...
Mở
14,80 ฿
Cao
14,90 ฿
Thấp
14,70 ฿
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,91 N
Khối lượng
175,79 N
Cổ tức
8,50%
Cổ tức hằng quý
0,31 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 ฿
EPS
1,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,80 ฿
Cao
14,90 ฿
Thấp
14,70 ฿
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,91 N
Khối lượng
175,79 N
Cổ tức
8,50%
Cổ tức hằng quý
0,31 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 ฿
EPS
1,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TQM Alpha PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,29 N
Ngày thành lập4 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtqmalpha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,39 Tr
966,13 Tr
1,00 T
955,13 Tr
Giá vốn hàng bán
481,53 Tr
494,58 Tr
533,49 Tr
516,06 Tr
Chi phí doanh thu
481,53 Tr
494,58 Tr
533,49 Tr
516,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,85 Tr
232,33 Tr
221,47 Tr
227,66 Tr
Chi phí hoạt động
179,43 Tr
220,49 Tr
204,17 Tr
206,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
660,96 Tr
715,07 Tr
737,66 Tr
722,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,44 Tr
251,05 Tr
262,90 Tr
233,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
214,17 Tr
245,56 Tr
252,99 Tr
223,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,17 Tr
244,02 Tr
252,99 Tr
223,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,38 Tr
48,46 Tr
48,92 Tr
37,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,32%
19,74%
19,33%
16,99%
Chi phí hoạt động khác
-12,42 Tr
-11,84 Tr
-17,30 Tr
-21,65 Tr
Thu nhập ròng
160,71 Tr
183,50 Tr
185,71 Tr
171,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,28%
18,99%
18,56%
17,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,57 Tr
-12,36 Tr
-13,98 Tr
-13,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,57 Tr
-12,36 Tr
-13,98 Tr
-13,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
249,42 Tr
270,32 Tr
291,65 Tr
261,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,00 N
-161,74 N
-
-4,00 N
Các ứng dụng của Google