Finance

Danh sách
TQ5:SGX
Frasers Property Ltd
0,88 SGD
-0,56%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 11:47:44 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TQ5...
Mở
0,89 SGD
Cao
0,89 SGD
Thấp
0,88 SGD
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,44 N
Khối lượng
65,50 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
20,18
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
5 N
Mở
0,89 SGD
Cao
0,89 SGD
Thấp
0,88 SGD
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,44 N
Khối lượng
65,50 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
20,18
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Frasers Property is a Thai-Singaporean multinational real estate and property management group which develops, owns, and manages properties globally. It is owned by Thai Chinese billionaire business magnate Charoen Sirivadhanabhakdi. The group owns and manages properties in the commercial, residential, hospitality, retail and industrial and logistics sectors. Headquartered in Singapore, it trades on the Singapore Exchange Securities Trading Limited. It also sponsors real estate investment trusts, including one stapled trust, two of which are also listed on the SGX-ST. Wikipedia
Giới thiệu về Frasers Property Ltd
Giám đốc điều hànhPanote Sirivadhanabhakdi | Panote Sirivadhanabhakdi
Số nhân viên5,03 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
906,02 Tr
906,02 Tr
754,32 Tr
754,32 Tr
Giá vốn hàng bán
571,73 Tr
571,73 Tr
411,55 Tr
411,55 Tr
Chi phí doanh thu
571,73 Tr
571,73 Tr
411,55 Tr
411,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,01 Tr
105,01 Tr
100,83 Tr
100,83 Tr
Chi phí hoạt động
117,13 Tr
117,13 Tr
100,83 Tr
100,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
688,86 Tr
688,86 Tr
512,39 Tr
512,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,15 Tr
217,15 Tr
241,93 Tr
241,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,01 Tr
-62,01 Tr
-47,48 Tr
-47,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,29 Tr
148,29 Tr
169,12 Tr
169,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,41 Tr
122,41 Tr
189,40 Tr
189,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,45 Tr
2,45 Tr
34,15 Tr
34,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,65%
1,65%
20,20%
20,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,46 Tr
50,46 Tr
44,22 Tr
44,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,57%
5,57%
5,86%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,86 Tr
18,86 Tr
19,07 Tr
19,07 Tr
Chi phí lãi suất
-166,90 Tr
-166,90 Tr
-162,15 Tr
-162,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,04 Tr
-148,04 Tr
-143,08 Tr
-143,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,17 Tr
9,17 Tr
-
-
EBITDA
234,61 Tr
234,61 Tr
262,37 Tr
262,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,07 Tr
-21,07 Tr
6,50 N
6,50 N
Các ứng dụng của Google