Finance

Danh sách
TPX:LON
Tpximpact Holdings PLC
85,25 GBX
+3,96%
(+3,25) 1 ngày
7 thg 9, 18:27:52 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPX...
Mở
82,50 GBX
Cao
86,00 GBX
Thấp
80,20 GBX
Vốn hoá thị trường
81,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
270,23 N
Khối lượng
413,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,62 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,18 Tr
Số nhân viên
415
Mở
82,50 GBX
Cao
86,00 GBX
Thấp
80,20 GBX
Vốn hoá thị trường
81,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
270,23 N
Khối lượng
413,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,62 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,18 Tr
Số nhân viên
415
Giới thiệu về Tpximpact Holdings PLC
Giám đốc điều hànhBjorn Conway
Số nhân viên415
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtpximpact.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
18,08 Tr
18,08 Tr
20,97 Tr
20,97 Tr
Giá vốn hàng bán
12,48 Tr
12,48 Tr
14,23 Tr
14,23 Tr
Chi phí doanh thu
12,48 Tr
12,48 Tr
14,23 Tr
14,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,21 Tr
6,21 Tr
6,28 Tr
6,28 Tr
Chi phí hoạt động
6,17 Tr
6,17 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,65 Tr
18,65 Tr
20,28 Tr
20,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-574,00 N
-574,00 N
689,00 N
689,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-839,50 N
-839,50 N
522,50 N
522,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-839,50 N
-839,50 N
522,50 N
522,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-135,00 N
-135,00 N
103,50 N
103,50 N
Thuế suất hiệu dụng
16,08%
16,08%
19,81%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
-40,50 N
-40,50 N
-235,50 N
-235,50 N
Thu nhập ròng
-704,50 N
-704,50 N
419,00 N
419,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
-3,90%
2,00%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-277,50 N
-277,50 N
-167,50 N
-167,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-265,50 N
-265,50 N
-166,50 N
-166,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
839,50 N
839,50 N
1,61 Tr
1,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google