Finance

Danh sách
TPTJF:OTCMKTS
Topps Tiles Plc
0,51 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 3, 09:38:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPTJF...
Vốn hoá thị trường
67,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 US$
Beta
6,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
67,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 US$
Beta
6,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Topps Tiles plc is a British national tile retailer based in Enderby, Leicestershire. The company was founded by Alan Brindle and Ted Derbyshire in 1963 and as of April 2026, employs 1,850 people. Topps Tiles is listed on the London Stock Exchange. The company operates 319 stores in the UK, as of April 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Topps Tiles Plc
Giám đốc điều hànhRobert Parker
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhLeicester, Leicestershire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
76,43 Tr
76,43 Tr
71,30 Tr
71,30 Tr
Giá vốn hàng bán
36,31 Tr
36,31 Tr
33,56 Tr
33,56 Tr
Chi phí doanh thu
36,31 Tr
36,31 Tr
33,56 Tr
33,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,27 Tr
34,27 Tr
33,51 Tr
33,51 Tr
Chi phí hoạt động
36,04 Tr
36,04 Tr
34,54 Tr
34,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,35 Tr
72,35 Tr
68,11 Tr
68,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,08 Tr
4,08 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-12,50 N
-12,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,19 Tr
3,19 Tr
237,00 N
237,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,23 Tr
2,23 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
793,50 N
793,50 N
65,50 N
65,50 N
Thuế suất hiệu dụng
24,88%
24,88%
27,64%
27,64%
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
1,77 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Thu nhập ròng
2,40 Tr
2,40 Tr
171,50 N
171,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
3,13%
0,24%
0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00 N
129,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-1,98 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,26 Tr
5,26 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
290,00 N
290,00 N
-143,50 N
-143,50 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search