Finance

Danh sách
TPS:BKK
Practical Solution PCL
3,04 ฿
-0,65%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPS...
Mở
3,04 ฿
Cao
3,04 ฿
Thấp
3,04 ฿
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,89 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
3,82 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 ฿
EPS
0,29 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,70 Tr
Số nhân viên
144
Mở
3,04 ฿
Cao
3,04 ฿
Thấp
3,04 ฿
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,89 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
3,82 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 ฿
EPS
0,29 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,70 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Practical Solution PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập20 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,05 Tr
433,91 Tr
262,12 Tr
397,59 Tr
Giá vốn hàng bán
286,20 Tr
318,77 Tr
185,86 Tr
317,66 Tr
Chi phí doanh thu
286,20 Tr
318,77 Tr
185,86 Tr
317,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,76 Tr
66,58 Tr
55,24 Tr
59,22 Tr
Chi phí hoạt động
62,76 Tr
66,58 Tr
55,24 Tr
59,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,96 Tr
385,35 Tr
241,10 Tr
376,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,09 Tr
48,57 Tr
21,02 Tr
20,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,15 Tr
50,73 Tr
22,80 Tr
22,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,15 Tr
50,73 Tr
22,80 Tr
22,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,45 Tr
10,21 Tr
4,92 Tr
8,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,44%
20,12%
21,59%
39,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,51 Tr
39,48 Tr
16,61 Tr
24,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
9,10%
6,34%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
2,42 Tr
2,05 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-194,16 N
-259,44 N
-269,79 N
-500,64 N
Chi phí lãi suất ròng
2,06 Tr
2,16 Tr
1,78 Tr
1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,80 Tr
52,96 Tr
23,51 Tr
23,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-61,00
-20,74 N
-39,60 N
-6,13 N
Các ứng dụng của Google