Finance

Beta
Danh sách
TPRO:BIT
Technoprobe SpA
29,54 €
-3,78%
(-1,16) 1 ngày
17 thg 7, 17:35:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPRO...
Mở
29,18 €
Cao
29,76 €
Thấp
28,22 €
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,42 N
Khối lượng
752,70 N
Chỉ số P/E
195,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,92 €
EPS
0,15 €
Số nhân viên
3 N
Mở
29,18 €
Cao
29,76 €
Thấp
28,22 €
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,42 N
Khối lượng
752,70 N
Chỉ số P/E
195,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,92 €
EPS
0,15 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Technoprobe is a designer and manufacturer of probe cards and measurement technologies for integrated circuits headquartered in Italy. Wikipedia
Giới thiệu về Technoprobe SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
187,00 Tr / 182,86 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
162,93 Tr
162,93 Tr
151,26 Tr
151,26 Tr
Giá vốn hàng bán
88,10 Tr
88,10 Tr
87,56 Tr
87,56 Tr
Chi phí doanh thu
88,10 Tr
88,10 Tr
87,56 Tr
87,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,41 Tr
13,41 Tr
13,65 Tr
13,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,36 Tr
24,36 Tr
18,94 Tr
18,94 Tr
Chi phí hoạt động
37,79 Tr
37,79 Tr
32,60 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,89 Tr
125,89 Tr
120,16 Tr
120,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,04 Tr
37,04 Tr
31,10 Tr
31,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-213,50 N
-213,50 N
10,19 Tr
10,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,02 Tr
23,02 Tr
41,03 Tr
41,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,02 Tr
23,02 Tr
41,03 Tr
41,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,82 Tr
5,82 Tr
8,81 Tr
8,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
25,27%
21,47%
21,47%
Chi phí hoạt động khác
19,00 N
19,00 N
-19,00 N
-19,00 N
Thu nhập ròng
16,60 Tr
16,60 Tr
32,23 Tr
32,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
10,19%
21,31%
21,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,44 Tr
4,44 Tr
4,59 Tr
4,59 Tr
Chi phí lãi suất
-304,50 N
-304,50 N
-131,50 N
-131,50 N
Chi phí lãi suất ròng
4,14 Tr
4,14 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,62 Tr
50,62 Tr
45,31 Tr
45,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
842,50 N
842,50 N
-9,56 Tr
-9,56 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search