Finance

Danh sách
TPP:BKK
Thai Packaging & Printing PCL
12,90 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPP...
Mở
12,80 ฿
Cao
12,90 ฿
Thấp
12,80 ฿
Vốn hoá thị trường
483,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 N
Khối lượng
5,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,50 Tr
Số nhân viên
167
Mở
12,80 ฿
Cao
12,90 ฿
Thấp
12,80 ฿
Vốn hoá thị trường
483,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 N
Khối lượng
5,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,50 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Packaging & Printing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập9 thg 5, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtpppack.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,31 Tr
77,58 Tr
75,86 Tr
77,24 Tr
Giá vốn hàng bán
35,77 Tr
41,08 Tr
40,05 Tr
42,74 Tr
Chi phí doanh thu
35,77 Tr
41,08 Tr
40,05 Tr
42,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,18 Tr
19,23 Tr
16,29 Tr
15,46 Tr
Chi phí hoạt động
14,18 Tr
19,23 Tr
16,29 Tr
15,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,95 Tr
60,31 Tr
56,35 Tr
58,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,35 Tr
17,26 Tr
19,51 Tr
19,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,38 Tr
13,89 Tr
23,42 Tr
20,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,25 Tr
17,14 Tr
19,39 Tr
18,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,18 Tr
-1,73 Tr
2,34 Tr
4,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,26%
-12,48%
9,99%
21,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,19 Tr
15,62 Tr
21,07 Tr
16,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,69%
20,13%
27,77%
21,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-105,00 N
-128,82 N
-119,00 N
-109,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 N
-128,82 N
-119,00 N
-109,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,55 Tr
19,40 Tr
21,70 Tr
21,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-914,00 N
-536,07 N
-
-
Các ứng dụng của Google