Finance

Danh sách
Tại sao TPL giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
TPL:BKK
Thai Parcels PCL
0,45 ฿
-2,17%
(-0,010) 1 ngày
7 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPL...
Mở
0,47 ฿
Cao
0,47 ฿
Thấp
0,45 ฿
Vốn hoá thị trường
870,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,98 N
Khối lượng
172,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 ฿
EPS
-0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
677
Mở
0,47 ฿
Cao
0,47 ฿
Thấp
0,45 ฿
Vốn hoá thị trường
870,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,98 N
Khối lượng
172,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 ฿
EPS
-0,11 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
677
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Parcels PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên677
Ngày thành lập22 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,87 Tr
266,07 Tr
346,04 Tr
354,06 Tr
Giá vốn hàng bán
131,48 Tr
256,81 Tr
306,46 Tr
321,79 Tr
Chi phí doanh thu
131,48 Tr
256,81 Tr
306,46 Tr
321,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,38 Tr
52,24 Tr
50,96 Tr
48,49 Tr
Chi phí hoạt động
26,38 Tr
52,24 Tr
50,96 Tr
48,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,85 Tr
309,06 Tr
357,42 Tr
370,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,98 Tr
-42,99 Tr
-11,37 Tr
-16,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,44 Tr
-1,07 Tr
9,51 Tr
7,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,34 Tr
-56,35 Tr
-18,01 Tr
-18,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,34 Tr
-54,00 Tr
-18,01 Tr
-18,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,78 Tr
-2,56 Tr
-983,12 N
2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,68%
4,55%
5,46%
-15,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,12 Tr
-53,87 Tr
-17,18 Tr
-21,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,42%
-20,25%
-4,97%
-5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,34 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-11,16 Tr
-16,15 Tr
-10,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-9,82 Tr
-16,15 Tr
-10,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,12 Tr
6,55 Tr
37,49 Tr
-16,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-243,00 N
-6,02 Tr
-4,78 Tr
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google