Finance

Danh sách
TPK:LON
Travis Perkins plc
585,00 GBX
+0,09%
(+0,50) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:21 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPK...
Mở
595,50 GBX
Cao
595,50 GBX
Thấp
580,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,27 N
Khối lượng
506,44 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
2,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
723,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
493,40 GBX
EPS
-0,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,51 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
595,50 GBX
Cao
595,50 GBX
Thấp
580,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,27 N
Khối lượng
506,44 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
2,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
723,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
493,40 GBX
EPS
-0,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,51 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Travis Perkins plc is a British builders' merchant and home improvement retailer with head offices based in Northampton. It is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 250 Index. Through its Toolstation subsidiary, the group also has operations in mainland Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Travis Perkins plc
Giám đốc điều hànhPete Redfern | Nick Roberts
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhNorthampton, Northamptonshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,13 T
1,13 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
839,60 Tr
839,60 Tr
819,85 Tr
819,85 Tr
Chi phí doanh thu
839,60 Tr
839,60 Tr
819,85 Tr
819,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,40 Tr
257,40 Tr
275,10 Tr
275,10 Tr
Chi phí hoạt động
261,20 Tr
261,20 Tr
277,85 Tr
277,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,10 T
1,10 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,75 Tr
31,75 Tr
31,15 Tr
31,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,00 N
350,00 N
300,00 N
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-85,90 Tr
-85,90 Tr
23,50 Tr
23,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,15 Tr
22,15 Tr
20,60 Tr
20,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,45 Tr
15,45 Tr
8,35 Tr
8,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,99%
-17,99%
35,53%
35,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-650,00 N
-650,00 N
Thu nhập ròng
-101,35 Tr
-101,35 Tr
15,15 Tr
15,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,95%
-8,95%
1,34%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,35 Tr
4,35 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
Chi phí lãi suất
-14,65 Tr
-14,65 Tr
-15,05 Tr
-15,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,30 Tr
-10,30 Tr
-10,85 Tr
-10,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,95 Tr
47,95 Tr
43,90 Tr
43,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,45 Tr
-4,45 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Các ứng dụng của Google