Finance

Danh sách
Tại sao TPIA tăng 5,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
TPIA:IDX
Chandra Asri Pacific PT Tbk
1.345,00 IDR
+5,08%
(+65,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:14:11 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPIA...
Mở
1.270 IDR
Cao
1.390 IDR
Thấp
1.215 IDR
Vốn hoá thị trường
116,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
172,16 Tr
Khối lượng
282,15 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
231,90
Cao nhất trong 52 tuần
7.875 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.080 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,51 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1.270 IDR
Cao
1.390 IDR
Thấp
1.215 IDR
Vốn hoá thị trường
116,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
172,16 Tr
Khối lượng
282,15 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
231,90
Cao nhất trong 52 tuần
7.875 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.080 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,51 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chandra Asri Pacific PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,64 T
2,40 T
2,95 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,87 T
2,58 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,87 T
2,58 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,02 Tr
63,46 Tr
69,44 Tr
71,34 Tr
Chi phí hoạt động
232,86 Tr
145,15 Tr
151,88 Tr
156,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,02 T
2,74 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-527,75 Tr
386,33 Tr
209,86 Tr
124,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
279,25 Tr
-81,19 Tr
126,45 Tr
-45,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-251,92 Tr
232,38 Tr
204,86 Tr
-23,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-408,04 Tr
232,38 Tr
300,03 Tr
-118,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-46,39 Tr
27,30 Tr
38,76 Tr
-46,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,41%
11,75%
18,92%
202,96%
Chi phí hoạt động khác
40,50 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-207,36 Tr
146,13 Tr
137,11 Tr
-3,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,61%
6,08%
4,66%
-0,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,38 Tr
-
60,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-304,98 Tr
-86,24 Tr
-90,82 Tr
-190,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-182,60 Tr
-86,24 Tr
-29,98 Tr
-190,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,34 Tr
81,69 Tr
82,44 Tr
85,48 Tr
EBITDA
-487,33 Tr
461,42 Tr
298,90 Tr
213,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google