Finance

Danh sách
TPG:NASDAQ
TPG Inc
45,12 US$
-0,31%
(-0,14) 1 ngày
45,12 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPG...
Mở
45,28 US$
Cao
45,60 US$
Thấp
44,82 US$
Vốn hoá thị trường
17,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,59 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,97
Cao nhất trong 52 tuần
70,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,95 US$
EPS
0,84 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
45,28 US$
Cao
45,60 US$
Thấp
44,82 US$
Vốn hoá thị trường
17,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,59 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
53,97
Cao nhất trong 52 tuần
70,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,95 US$
EPS
0,84 US$
Beta
1,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPG Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhFort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtpg.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TPG trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TPG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 45,12 US$
65,00 US$ (+44,06%)
Trung bình
56,92 US$ (+26,15%)
Thấp nhất
47,00 US$ (+4,17%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
William Katz
TD Cowen
Buy
Maintained
60,00 US$
+33%
10/12/2026
Michael Brown
UBS
Buy
Maintained
63,00 US$
+39,6%
10/12/2026
Benjamin Budish
Barclays
Buy
Maintained
60,00 US$
+33%
10/08/2026
Craig Siegenthaler
Bank of America Securities
Buy
Maintained
58,00 US$
+28,5%
10/05/2026
Bart Dziarski
RBC Capital
Buy
Maintained
65,00 US$
+44,1%
10/05/2026
Daniel Welden
Wells Fargo
Hold
Initiated
47,00 US$
+4,2%
10/02/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Initiated
47,00 US$
+4,2%
10/02/2026
Ken Worthington
J.P. Morgan
Buy
Maintained
57,00 US$
+26,3%
08/06/2026
Glenn Schorr
Evercore ISI
Hold
Maintained
50,00 US$
+10,8%
08/05/2026
Brian Bedell
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
62,00 US$
+37,4%
08/05/2026
Christopher Allen
KBW
Buy
Reiterated
57,00 US$
+26,3%
08/05/2026
Michael Cyprys
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
54,00 US$
+19,7%
07/21/2026
Brennan Hawken
BMO Capital
Buy
Maintained
50,00 US$
+10,8%
07/13/2026
Devin Ryan
Citizens JMP
Buy
Maintained
68,00 US$
+50,7%
07/09/2026
Alexander Blostein
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
61,00 US$
+35,2%
05/05/2026
Brian McKenna
Citizens JMP
Buy
Upgraded
75,00 US$
+66,2%
02/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,69 US$ / 0,59 US$
+16,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,74 T / 570,44 Tr
+204,33%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,38 T
409,87 Tr
1,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
799,58 Tr
913,45 Tr
318,98 Tr
1,19 T
Chi phí hoạt động
919,70 Tr
1,12 T
558,47 Tr
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
919,70 Tr
1,12 T
558,47 Tr
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,19 Tr
266,19 Tr
-148,60 Tr
344,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
228,14 Tr
304,93 Tr
-140,72 Tr
356,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,92 Tr
305,11 Tr
-139,59 Tr
365,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,91 Tr
22,51 Tr
-17,45 Tr
36,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
7,38%
12,40%
10,21%
Chi phí hoạt động khác
-79,31 Tr
-76,32 Tr
-57,40 Tr
-69,16 Tr
Thu nhập ròng
67,14 Tr
77,11 Tr
-1,45 Tr
93,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
5,57%
-0,35%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,71
0,70
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,73 Tr
38,92 Tr
9,01 Tr
20,98 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,73 Tr
38,92 Tr
9,01 Tr
20,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,04 Tr
41,32 Tr
41,75 Tr
41,34 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google