Finance

Beta
Danh sách
TPFG:LON
Property Franchise Group PLC
480,00 GBX
-1,03%
(-5,00) 1 ngày
10 thg 6, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPFG...
Mở
480,00 GBX
Cao
490,00 GBX
Thấp
470,01 GBX
Vốn hoá thị trường
306,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,54 N
Khối lượng
41,83 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
5,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
600,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,75 Tr
Số nhân viên
349
Mở
480,00 GBX
Cao
490,00 GBX
Thấp
470,01 GBX
Vốn hoá thị trường
306,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,54 N
Khối lượng
41,83 N
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
5,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
600,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,75 Tr
Số nhân viên
349
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TPFG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TPFG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 480,00 GBX
680,00 GBX (+41,67%)
Trung bình
670,00 GBX (+39,58%)
Thấp nhất
660,00 GBX (+37,50%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Property Franchise Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên349
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
20,16 Tr
20,16 Tr
21,97 Tr
21,97 Tr
Giá vốn hàng bán
6,86 Tr
6,86 Tr
7,88 Tr
7,88 Tr
Chi phí doanh thu
6,86 Tr
6,86 Tr
7,88 Tr
7,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,05 Tr
7,05 Tr
8,41 Tr
8,41 Tr
Chi phí hoạt động
7,44 Tr
7,44 Tr
7,79 Tr
7,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,30 Tr
14,30 Tr
15,67 Tr
15,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,86 Tr
5,86 Tr
6,30 Tr
6,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
675,00 N
675,00 N
30,00 N
30,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,10 Tr
6,10 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,31 Tr
6,31 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
1,42 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,29%
23,29%
20,10%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-229,00 N
-229,00 N
Thu nhập ròng
4,69 Tr
4,69 Tr
4,84 Tr
4,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,24%
23,24%
22,02%
22,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,50 N
64,50 N
2,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-297,00 N
-297,00 N
-232,50 N
-232,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-232,50 N
-232,50 N
-230,50 N
-230,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,47 Tr
7,47 Tr
7,47 Tr
7,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,50 N
48,50 N
-24,00 N
-24,00 N

Nghiên cứu