Finance

Danh sách
TPFG:LON
Property Franchise Group PLC
415,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 14:12:44 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPFG...
Mở
420,00 GBX
Cao
420,00 GBX
Thấp
410,00 GBX
Vốn hoá thị trường
264,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,79 N
Khối lượng
91,00 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
5,68 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 GBX
EPS
0,28 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,75 Tr
Số nhân viên
349
Mở
420,00 GBX
Cao
420,00 GBX
Thấp
410,00 GBX
Vốn hoá thị trường
264,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,79 N
Khối lượng
91,00 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
5,68 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 GBX
EPS
0,28 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,75 Tr
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Property Franchise Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên349
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,97 Tr
21,97 Tr
21,67 Tr
21,67 Tr
Giá vốn hàng bán
7,88 Tr
7,88 Tr
7,58 Tr
7,58 Tr
Chi phí doanh thu
7,88 Tr
7,88 Tr
7,58 Tr
7,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,41 Tr
8,41 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Chi phí hoạt động
7,79 Tr
7,79 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,67 Tr
15,67 Tr
15,93 Tr
15,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
6,30 Tr
5,74 Tr
5,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 N
30,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,08 Tr
6,08 Tr
5,67 Tr
5,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,10 Tr
6,10 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,22 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
20,10%
25,13%
25,13%
Chi phí hoạt động khác
-229,00 N
-229,00 N
-6,00 N
-6,00 N
Thu nhập ròng
4,84 Tr
4,84 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,02%
22,02%
19,50%
19,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
158,00 N
158,00 N
Chi phí lãi suất
-232,50 N
-232,50 N
-236,00 N
-236,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-230,50 N
-230,50 N
-78,00 N
-78,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,47 Tr
7,47 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,00 N
-24,00 N
-1,50 N
-1,50 N
Các ứng dụng của Google