Finance

Danh sách
Tại sao TPET giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
TPET:NYSEAMERICAN
Trio Petroleum Corp
1,58 US$
-2,47%
(-0,040) 1 ngày
2 thg 10, 10:42:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPET...
Mở
1,60 US$
Cao
1,61 US$
Thấp
1,57 US$
Vốn hoá thị trường
8,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
63,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,57 US$
EPS
-3,18 US$
Beta
-4,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,32 Tr
Số nhân viên
1
Mở
1,60 US$
Cao
1,61 US$
Thấp
1,57 US$
Vốn hoá thị trường
8,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
63,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,57 US$
EPS
-3,18 US$
Beta
-4,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,32 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trio Petroleum Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhBakersfield, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
172,25 N
122,19 N
208,26 N
348,58 N
Giá vốn hàng bán
67,98 N
68,40 N
314,32 N
240,43 N
Chi phí doanh thu
67,98 N
68,40 N
314,32 N
240,43 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 Tr
836,70 N
1,27 Tr
2,18 Tr
Chi phí hoạt động
2,62 Tr
858,18 N
1,30 Tr
2,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 Tr
926,58 N
1,61 Tr
2,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,51 Tr
-804,39 N
-1,40 Tr
-2,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
43,53 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,72 Tr
-1,01 Tr
-1,37 Tr
-1,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,62 Tr
-941,13 N
-1,36 Tr
-1,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
694,00
1,80 N
3,77 N
4,69 N
Thu nhập ròng
-2,72 Tr
-1,01 Tr
-1,37 Tr
-1,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.576,86%
-828,71%
-656,57%
-565,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,68 N
182,88 N
Chi phí lãi suất
-109,44 N
-136,73 N
-22,38 N
-2,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-109,44 N
-136,73 N
-1,70 N
180,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,51 Tr
-802,60 N
-1,40 Tr
-2,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google