Finance

Danh sách
Tại sao TPE tăng 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
TPE:ETR
PVA TePla AG
32,90 €
+3,92%
(+1,24) 1 ngày
30 thg 9, 17:35:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPE...
Mở
31,68 €
Cao
33,52 €
Thấp
31,50 €
Vốn hoá thị trường
715,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,90 N
Khối lượng
101,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,67 €
EPS
-0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,68 €
Cao
33,52 €
Thấp
31,50 €
Vốn hoá thị trường
715,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,90 N
Khối lượng
101,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,67 €
EPS
-0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
PVA TePla AG is a German worldwide system engineering company, providing solutions for materials and measurement technology. Wikipedia
Giới thiệu về PVA TePla AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpvatepla.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
-0,04 € / 0,18 €
-122,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
65,66 Tr / 63,80 Tr
+2,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,81 Tr
68,85 Tr
54,87 Tr
65,66 Tr
Giá vốn hàng bán
39,38 Tr
47,30 Tr
39,26 Tr
45,99 Tr
Chi phí doanh thu
39,38 Tr
47,30 Tr
39,26 Tr
45,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,70 Tr
4,63 Tr
4,52 Tr
4,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,38 Tr
13,48 Tr
12,45 Tr
14,42 Tr
Chi phí hoạt động
15,31 Tr
17,46 Tr
16,92 Tr
19,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,69 Tr
64,76 Tr
56,18 Tr
65,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
4,09 Tr
-1,30 Tr
-80,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-859,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
372,00 N
-551,00 N
-2,52 Tr
-398,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
372,00 N
-1,15 Tr
-2,52 Tr
-398,00 N
Chi phí thuế thu nhập
398,00 N
-1,97 Tr
-449,00 N
323,00 N
Thuế suất hiệu dụng
106,99%
358,26%
17,80%
-81,16%
Chi phí hoạt động khác
-782,00 N
-642,00 N
-52,00 N
907,00 N
Thu nhập ròng
-26,00 N
1,42 Tr
-2,07 Tr
-721,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,05%
2,07%
-3,78%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,10
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
368,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-745,00 N
-828,00 N
-1,22 Tr
-318,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-745,00 N
-460,00 N
-1,22 Tr
-318,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,71 Tr
6,15 Tr
759,75 N
2,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
246,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google