Finance

Danh sách
TPCS:BKK
Tpcs PCL
10,20 ฿
+0,99%
(+0,100) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPCS...
Mở
10,10 ฿
Cao
10,20 ฿
Thấp
10,10 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
1,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 Tr
Số nhân viên
654
Mở
10,10 ฿
Cao
10,20 ฿
Thấp
10,10 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
1,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 Tr
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tpcs PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập7 thg 7, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtpcsplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,52 Tr
305,45 Tr
322,70 Tr
314,49 Tr
Giá vốn hàng bán
230,09 Tr
231,01 Tr
235,23 Tr
230,72 Tr
Chi phí doanh thu
230,09 Tr
231,01 Tr
235,23 Tr
230,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,84 Tr
86,51 Tr
99,67 Tr
87,62 Tr
Chi phí hoạt động
68,84 Tr
86,51 Tr
99,67 Tr
87,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,93 Tr
317,52 Tr
334,90 Tr
318,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,42 Tr
-12,07 Tr
-12,19 Tr
-3,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
938,76 N
1,85 Tr
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,91 Tr
-9,53 Tr
29,03 Tr
28,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,00 N
-7,07 Tr
6,54 Tr
9,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-3,35 Tr
1,26 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,96%
35,12%
4,35%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,75 Tr
-3,52 Tr
28,84 Tr
26,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,24%
-1,15%
8,94%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,32 Tr
4,12 Tr
17,22 Tr
13,41 Tr
Chi phí lãi suất
-
-42,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,32 Tr
4,12 Tr
17,22 Tr
13,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,80 Tr
7,44 Tr
8,02 Tr
16,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,00 N
-4,81 N
-11,00 N
-
Các ứng dụng của Google