Finance

Danh sách
TPC:JSE
Transpaco Ltd
4.401,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 10, 09:57:04 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPC...
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
62,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.633,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.470,00 ZAC
EPS
5,42 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
62,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.633,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.470,00 ZAC
EPS
5,42 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transpaco Ltd
Giám đốc điều hànhPhillip Norman Abelheim
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
657,26 Tr
657,26 Tr
544,55 Tr
544,55 Tr
Giá vốn hàng bán
473,65 Tr
473,65 Tr
400,72 Tr
400,72 Tr
Chi phí doanh thu
473,65 Tr
473,65 Tr
400,72 Tr
400,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,28 Tr
127,28 Tr
82,53 Tr
82,53 Tr
Chi phí hoạt động
132,42 Tr
132,42 Tr
87,94 Tr
87,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
606,07 Tr
606,07 Tr
488,66 Tr
488,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,18 Tr
51,18 Tr
55,89 Tr
55,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,42 Tr
48,42 Tr
54,17 Tr
54,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,42 Tr
48,42 Tr
54,17 Tr
54,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,16 Tr
13,16 Tr
14,04 Tr
14,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,18%
27,18%
25,92%
25,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,26 Tr
35,26 Tr
40,13 Tr
40,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,37%
5,37%
7,37%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 Tr
1,80 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí lãi suất
-4,56 Tr
-4,56 Tr
-4,07 Tr
-4,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,76 Tr
-2,76 Tr
-1,71 Tr
-1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,15 Tr
5,15 Tr
5,40 Tr
5,40 Tr
EBITDA
56,33 Tr
56,33 Tr
82,41 Tr
82,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-357,50 N
-357,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google