Finance

Danh sách
TPBI:BKK
TPBI PCL
3,70 ฿
+1,09%
(+0,040) 1 ngày
14 thg 10, 10:17:45 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TPBI...
Mở
3,64 ฿
Cao
3,70 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,23 N
Khối lượng
65,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,64 ฿
Cao
3,70 ฿
Thấp
3,64 ฿
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,23 N
Khối lượng
65,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPBI PCL
Giám đốc điều hànhChamaiporn Uerpairojkit
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtpbigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,15 T
1,09 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
963,08 Tr
915,44 Tr
941,58 Tr
Chi phí doanh thu
1,06 T
963,08 Tr
915,44 Tr
941,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,12 Tr
139,39 Tr
111,20 Tr
125,74 Tr
Chi phí hoạt động
117,12 Tr
139,39 Tr
111,20 Tr
125,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,10 T
1,03 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,41 Tr
48,08 Tr
67,74 Tr
128,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,07 Tr
42,69 Tr
69,10 Tr
124,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,07 Tr
42,69 Tr
69,10 Tr
124,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,85 Tr
9,29 Tr
14,79 Tr
27,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
21,77%
21,40%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,49 Tr
30,71 Tr
50,17 Tr
98,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
2,67%
4,58%
8,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 N
640,80 N
31,00 N
425,00 N
Chi phí lãi suất
-5,68 Tr
-4,80 Tr
-4,37 Tr
-5,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,64 Tr
-4,16 Tr
-4,34 Tr
-4,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,41 Tr
90,58 Tr
120,15 Tr
181,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,18 Tr
-2,61 Tr
1,12 Tr
406,00 N
Các ứng dụng của Google