Finance

Danh sách
TOY:TSE
Spin Master
21,00 CA$
-1,50%
(-0,32) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOY...
Mở
21,32 CA$
Cao
21,32 CA$
Thấp
20,82 CA$
Vốn hoá thị trường
665,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,30 N
Khối lượng
122,69 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CA$
EPS
-1,17 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,32 CA$
Cao
21,32 CA$
Thấp
20,82 CA$
Vốn hoá thị trường
665,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
111,30 N
Khối lượng
122,69 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CA$
EPS
-1,17 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spin Master Corp. is a Canadian multinational toy and entertainment company headquartered in Toronto, Ontario. Spin Master employs over 1,600 people globally with offices in Australia, Canada, China, France, Germany, Hong Kong, Italy, Japan, Mexico, the Netherlands, Poland, Slovakia, Sweden, the United Kingdom, the United States, and Vietnam. In 2022, Spin Master won The Golden Screen Award for Feature Film, presented by the Academy of Canadian Cinema & Television, for Paw Patrol: The Movie. Spin Master received the "Toy of the Year" and "Action Figure of the Year" awards at the 2026 Toy of the Year Awards. Wikipedia
Giới thiệu về Spin Master
Giám đốc điều hànhMax Rangel
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 15:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,96 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 738,99 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
734,70 Tr
618,20 Tr
328,50 Tr
436,40 Tr
Giá vốn hàng bán
323,60 Tr
288,90 Tr
155,30 Tr
167,90 Tr
Chi phí doanh thu
323,60 Tr
288,90 Tr
155,30 Tr
167,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,00 Tr
247,60 Tr
189,50 Tr
202,60 Tr
Chi phí hoạt động
254,70 Tr
265,90 Tr
206,10 Tr
219,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,30 Tr
554,80 Tr
361,40 Tr
387,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,40 Tr
63,40 Tr
-32,90 Tr
49,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
140,30 Tr
-174,30 Tr
-42,30 Tr
39,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,30 Tr
58,40 Tr
-35,90 Tr
44,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,50 Tr
10,00 Tr
-10,30 Tr
9,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,88%
-5,74%
24,35%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
-900,00 N
-400,00 N
-300,00 N
700,00 N
Thu nhập ròng
106,80 Tr
-184,30 Tr
-32,00 Tr
29,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,54%
-29,81%
-9,74%
6,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
0,41
-0,24
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
600,00 N
500,00 N
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-11,10 Tr
-11,20 Tr
-8,50 Tr
-8,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,70 Tr
-10,60 Tr
-8,00 Tr
-6,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,60 Tr
18,70 Tr
16,90 Tr
16,00 Tr
EBITDA
167,90 Tr
74,90 Tr
-21,00 Tr
62,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
-10,50 Tr
300,00 N
400,00 N
Các ứng dụng của Google