Finance

Danh sách
Tại sao TOWR tăng 5,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOWR:IDX
Sarana Menara Nusantara Tbk PT
458,00 IDR
+5,53%
(+24,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOWR...
Mở
430 IDR
Cao
458 IDR
Thấp
424 IDR
Vốn hoá thị trường
27,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,54 Tr
Khối lượng
157,22 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,82
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,10 T
Số nhân viên
2 N
Mở
430 IDR
Cao
458 IDR
Thấp
424 IDR
Vốn hoá thị trường
27,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,54 Tr
Khối lượng
157,22 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,82
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sarana Menara Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptsmn.co.id
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
16,00 IDR / 15,63 IDR
+2,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
3,65 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 NT
3,64 NT
3,56 NT
3,65 NT
Giá vốn hàng bán
299,29 T
311,76 T
453,04 T
518,70 T
Chi phí doanh thu
299,29 T
311,76 T
453,04 T
518,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,58 T
390,64 T
322,38 T
332,12 T
Chi phí hoạt động
1,10 NT
1,18 NT
1,24 NT
1,16 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,40 NT
1,49 NT
1,69 NT
1,68 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 NT
2,15 NT
1,86 NT
1,97 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,48 T
-34,60 T
-36,28 T
-34,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 NT
1,36 NT
1,20 NT
1,21 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 NT
1,49 NT
1,24 NT
1,27 NT
Chi phí thuế thu nhập
202,50 T
226,97 T
229,75 T
267,12 T
Thuế suất hiệu dụng
18,29%
16,74%
19,12%
21,99%
Chi phí hoạt động khác
51,19 T
-4,06 T
121,11 T
-41,72 T
Thu nhập ròng
903,19 T
1,12 NT
940,74 T
915,93 T
Biên lợi nhuận ròng
27,43%
30,84%
26,46%
25,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
20,00
-
16,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,22 T
8,61 T
7,27 T
14,62 T
Chi phí lãi suất
-719,58 T
-645,70 T
-607,79 T
-632,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-708,36 T
-637,09 T
-600,52 T
-617,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
759,74 T
791,99 T
795,77 T
817,26 T
EBITDA
2,37 NT
2,65 NT
2,35 NT
2,50 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google