Finance

Danh sách
TOWN:NASDAQ
TowneBank
36,03 US$
+0,45%
(+0,16) 1 ngày
36,03 US$
-0,00% (-0,00090)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOWN...
Mở
36,10 US$
Cao
36,48 US$
Thấp
35,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,73 N
Khối lượng
551,93 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
39,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,92 US$
EPS
3,57 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
36,10 US$
Cao
36,48 US$
Thấp
35,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
524,73 N
Khối lượng
551,93 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
39,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,92 US$
EPS
3,57 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TowneBank
Giám đốc điều hànhJ. Morgan Davis
Số nhân viên2,93 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhPortsmouth, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtownebank.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TOWN trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TOWN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 36,03 US$
40,00 US$ (+11,02%)
Trung bình
39,00 US$ (+8,24%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+5,47%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Catherine Mealor
KBW
Hold
Maintained
38,00 US$
+5,5%
07/31/2026
Russell Gunther
Stephens
Hold
Maintained
40,00 US$
+11%
07/27/2026
Unknown Analyst
Stephens
Hold
Reiterated
38,00 US$
+5,5%
04/29/2026
Steve Moss
Raymond James
Buy
Maintained
40,00 US$
+11%
01/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,78 US$ / 0,78 US$
-0,32%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
443,64 Tr / 310,57 Tr
+42,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,39 Tr
220,74 Tr
246,10 Tr
443,64 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,90 Tr
119,59 Tr
133,34 Tr
123,21 Tr
Chi phí hoạt động
131,50 Tr
143,02 Tr
157,88 Tr
172,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
131,50 Tr
143,02 Tr
157,88 Tr
172,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,89 Tr
77,71 Tr
88,22 Tr
270,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,43 Tr
-5,35 Tr
-6,32 Tr
-5,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,65 Tr
54,11 Tr
50,22 Tr
253,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,46 Tr
72,37 Tr
81,90 Tr
264,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,36 Tr
12,77 Tr
9,12 Tr
60,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,77%
23,60%
18,15%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
18,60 Tr
23,43 Tr
24,54 Tr
49,65 Tr
Thu nhập ròng
38,98 Tr
41,12 Tr
40,99 Tr
193,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,45%
18,63%
16,66%
43,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
0,70
0,74
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,57 Tr
-14,29 Tr
-21,90 Tr
-11,64 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google