Finance

Danh sách
Tại sao TOTS3 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOTS3:BVMF
Totvs SA
35,35 R$
+2,23%
(+0,77) 1 ngày
2 thg 10, 17:05:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOTS3...
Mở
35,71 R$
Cao
35,71 R$
Thấp
33,92 R$
Vốn hoá thị trường
20,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
6,89 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,14 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2021
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
47,68 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 R$
EPS
2,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,40 Tr
Mở
35,71 R$
Cao
35,71 R$
Thấp
33,92 R$
Vốn hoá thị trường
20,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
6,89 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,14 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2021
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
47,68 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 R$
EPS
2,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,40 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TOTVS S.A. is a Brazilian software company based in São Paulo. TOTVS was initially formed from the merger of Microsiga and Logocenter. TOTVS is the leader in the Brazilian ERP market according to the FGV and, in addition to Brazil, has offices in the United States, Portugal and Latin America. Wikipedia
Giới thiệu về Totvs SA
Giám đốc điều hànhDennis Herszkowicz
Số nhân viên-
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtotvs.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,41 R$ / 0,34 R$
+21,15%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,92 T / 1,93 T
-0,28%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,26 T
1,70 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
463,87 Tr
361,98 Tr
480,08 Tr
556,86 Tr
Chi phí doanh thu
463,87 Tr
361,98 Tr
480,08 Tr
556,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
282,23 Tr
206,38 Tr
301,67 Tr
354,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,41 Tr
422,50 Tr
544,22 Tr
628,75 Tr
Chi phí hoạt động
794,26 Tr
626,14 Tr
865,41 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
988,12 Tr
1,35 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,30 Tr
271,35 Tr
351,56 Tr
355,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,76 Tr
-21,55 Tr
-14,29 Tr
-20,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
310,69 Tr
229,87 Tr
283,19 Tr
227,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,69 Tr
230,99 Tr
283,19 Tr
227,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,74 Tr
34,32 Tr
59,35 Tr
22,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
14,93%
20,96%
9,92%
Chi phí hoạt động khác
-3,72 Tr
-19,42 Tr
-3,65 Tr
-7,69 Tr
Thu nhập ròng
243,31 Tr
265,07 Tr
228,83 Tr
688,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,57%
21,05%
13,48%
35,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,43
0,42
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,38 Tr
50,26 Tr
88,79 Tr
69,43 Tr
Chi phí lãi suất
-71,72 Tr
-69,36 Tr
-140,55 Tr
-172,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,67 Tr
-19,10 Tr
-51,76 Tr
-103,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
352,88 Tr
312,36 Tr
408,54 Tr
426,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google