Finance

Danh sách
TOTO:IDX
Surya Toto Indonesia Tbk PT
240,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOTO...
Mở
240 IDR
Cao
242 IDR
Thấp
238 IDR
Vốn hoá thị trường
2,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
492,85 N
Khối lượng
530,90 N
Cổ tức
9,58%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 T
Số nhân viên
3 N
Mở
240 IDR
Cao
242 IDR
Thấp
238 IDR
Vốn hoá thị trường
2,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
492,85 N
Khối lượng
530,90 N
Cổ tức
9,58%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
298 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surya Toto Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,93 T
536,91 T
484,48 T
545,61 T
Giá vốn hàng bán
454,05 T
383,38 T
380,58 T
436,82 T
Chi phí doanh thu
454,05 T
383,38 T
380,58 T
436,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,26 T
54,86 T
51,06 T
61,89 T
Chi phí hoạt động
54,30 T
55,99 T
49,68 T
61,60 T
Tổng chi phí hoạt động
508,35 T
439,37 T
430,27 T
498,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,58 T
97,54 T
54,22 T
47,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
113,94 T
109,70 T
58,90 T
55,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,86 T
107,81 T
58,54 T
55,37 T
Chi phí thuế thu nhập
25,64 T
15,94 T
13,53 T
12,76 T
Thuế suất hiệu dụng
22,50%
14,53%
22,97%
23,04%
Chi phí hoạt động khác
31,50 Tr
1,13 T
-1,38 T
-291,26 Tr
Thu nhập ròng
88,30 T
93,75 T
45,36 T
42,61 T
Biên lợi nhuận ròng
14,41%
17,46%
9,36%
7,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,92 T
5,81 T
4,88 T
4,91 T
Chi phí lãi suất
-4,28 T
-3,64 T
-3,78 T
-3,61 T
Chi phí lãi suất ròng
637,97 Tr
2,17 T
1,10 T
1,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,17 T
120,12 T
77,72 T
70,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google