Finance

Danh sách
TOTL:IDX
Total Bangun Persada Tbk PT
1.480,00 IDR
-0,67%
(-10,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:11:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOTL...
Mở
1.480 IDR
Cao
1.490 IDR
Thấp
1.465 IDR
Vốn hoá thị trường
5,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
28 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
795 IDR
EPS
149 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
497
Mở
1.480 IDR
Cao
1.490 IDR
Thấp
1.465 IDR
Vốn hoá thị trường
5,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
28 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
795 IDR
EPS
149 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Total Bangun Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên497
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtotalbp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 NT
1,12 NT
837,72 T
1,22 NT
Giá vốn hàng bán
924,93 T
918,82 T
685,76 T
1,01 NT
Chi phí doanh thu
924,93 T
918,82 T
685,76 T
1,01 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,13 T
83,92 T
73,94 T
79,58 T
Chi phí hoạt động
108,92 T
86,05 T
95,68 T
74,96 T
Tổng chi phí hoạt động
1,03 NT
1,00 NT
781,43 T
1,08 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,06 T
110,35 T
56,29 T
136,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,84 T
24,33 T
13,08 T
-3,58 T
EBT bao gồm các mục bất thường
151,83 T
149,27 T
126,97 T
197,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,25 T
203,09 T
148,60 T
197,95 T
Chi phí thuế thu nhập
30,91 T
30,18 T
22,87 T
31,54 T
Thuế suất hiệu dụng
20,36%
20,22%
18,01%
15,99%
Chi phí hoạt động khác
34,79 T
2,14 T
21,74 T
-4,62 T
Thu nhập ròng
120,76 T
119,06 T
104,08 T
165,67 T
Biên lợi nhuận ròng
10,87%
10,68%
12,42%
13,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,67 T
50,57 T
12,22 T
11,14 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,67 T
50,57 T
12,22 T
11,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,68 T
116,64 T
62,60 T
142,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google