Finance

Danh sách
Tại sao TOT tăng 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOT:TSE
Total Energy Services Inc
35,59 CA$
+3,79%
(+1,30) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOT...
Mở
34,39 CA$
Cao
36,36 CA$
Thấp
34,39 CA$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,12 N
Khối lượng
310,11 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CA$
EPS
2,35 CA$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,39 CA$
Cao
36,36 CA$
Thấp
34,39 CA$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,12 N
Khối lượng
310,11 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 CA$
EPS
2,35 CA$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Total Energy Services Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,42 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
328,96 Tr / 313,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,70 Tr
301,70 Tr
314,90 Tr
328,96 Tr
Giá vốn hàng bán
203,04 Tr
236,51 Tr
244,86 Tr
256,97 Tr
Chi phí doanh thu
203,04 Tr
236,51 Tr
244,86 Tr
256,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,57 Tr
15,09 Tr
13,43 Tr
13,68 Tr
Chi phí hoạt động
38,85 Tr
38,45 Tr
43,75 Tr
38,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,89 Tr
274,96 Tr
288,60 Tr
295,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,81 Tr
26,74 Tr
26,30 Tr
33,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,42 Tr
31,79 Tr
30,67 Tr
37,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,16 Tr
24,48 Tr
26,34 Tr
34,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,83 Tr
8,06 Tr
6,45 Tr
10,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,81%
25,37%
21,03%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,37 Tr
-
-
Thu nhập ròng
14,50 Tr
23,64 Tr
24,14 Tr
26,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
7,83%
7,67%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,63
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
430,00 N
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,03 Tr
-786,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,03 Tr
-786,00 N
430,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,30 Tr
23,46 Tr
23,70 Tr
23,78 Tr
EBITDA
42,10 Tr
47,10 Tr
49,99 Tr
57,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-260,00 N
-7,31 Tr
-4,33 Tr
-3,34 Tr
Các ứng dụng của Google