Finance

Danh sách
Tại sao TORXF tăng 3,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
TORXF:OTCMKTS
Torex Gold Resources Inc
51,54 US$
+3,81%
(+1,89) 1 ngày
51,63 US$
+0,18% (+0,095)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TORXF...
Mở
50,82 US$
Cao
51,54 US$
Thấp
50,57 US$
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,94 N
Khối lượng
43,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,82 US$
Cao
51,54 US$
Thấp
50,57 US$
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,94 N
Khối lượng
43,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torex Gold Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtorexgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
416,40 Tr
465,30 Tr
539,30 Tr
406,90 Tr
Giá vốn hàng bán
153,60 Tr
160,90 Tr
170,30 Tr
179,60 Tr
Chi phí doanh thu
153,60 Tr
160,90 Tr
170,30 Tr
179,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,00 Tr
19,10 Tr
11,50 Tr
8,60 Tr
Chi phí hoạt động
81,20 Tr
99,80 Tr
69,30 Tr
65,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,80 Tr
260,70 Tr
239,60 Tr
245,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,60 Tr
204,60 Tr
299,70 Tr
161,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
174,20 Tr
200,30 Tr
298,90 Tr
160,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,20 Tr
200,30 Tr
298,90 Tr
160,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,80 Tr
33,50 Tr
91,40 Tr
46,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,33%
16,72%
30,58%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
-100,00 N
11,60 Tr
-7,20 Tr
-4,80 Tr
Thu nhập ròng
114,40 Tr
166,80 Tr
207,50 Tr
113,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,47%
35,85%
38,48%
27,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
-
700,00 N
Chi phí lãi suất
-7,20 Tr
-9,90 Tr
-2,70 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,20 Tr
-3,90 Tr
-2,70 Tr
700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,70 Tr
53,80 Tr
56,40 Tr
48,90 Tr
EBITDA
235,50 Tr
260,80 Tr
356,20 Tr
210,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google