Finance

Danh sách
TORNTPHARM:NSE
Torrent Pharmaceuticals Ltd
4.959,00 ₹
+0,59%
(+29,00) 1 ngày
11 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TORNTPHARM...
Mở
4.929,00 ₹
Cao
4.988,00 ₹
Thấp
4.894,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
263,11 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
9,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,22
Cao nhất trong 52 tuần
5.250,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.480,60 ₹
EPS
62,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
4.929,00 ₹
Cao
4.988,00 ₹
Thấp
4.894,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
263,11 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
9,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,22
Cao nhất trong 52 tuần
5.250,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.480,60 ₹
EPS
62,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
18 N
Hồ sơ
Torrent Pharmaceuticals Ltd, d/b/a Torrent Pharma, is an Indian multinational pharmaceutical company, part of the Torrent Group and headquartered in Ahmedabad. It was promoted by U. N. Mehta, initially as Trinity Laboratories Ltd, and was later renamed Torrent Pharmaceuticals Ltd. Torrent Pharmaceuticals operates in more than 40 countries with over 2,000 product registrations globally. Torrent Pharma is active in the therapeutic areas of cardiovascular, central nervous system, gastro-intestinal, diabetology, anti-infective and pain management segments. It also has a presence in therapeutic segments of nephrology, oncology, gynecology, respiratory and pediatrics. Wikipedia
Giới thiệu về Torrent Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,3 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
15,30 ₹ / 16,20 ₹
-5,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
49,21 T / 47,29 T
+4,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,02 T
33,03 T
41,97 T
49,21 T
Giá vốn hàng bán
8,00 T
7,99 T
10,15 T
11,63 T
Chi phí doanh thu
8,00 T
7,99 T
10,15 T
11,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,27 T
6,51 T
8,48 T
8,93 T
Chi phí hoạt động
16,23 T
16,22 T
23,34 T
26,87 T
Tổng chi phí hoạt động
24,23 T
24,21 T
33,49 T
38,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,79 T
8,82 T
8,48 T
10,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-270,00 Tr
-130,00 Tr
794,40 Tr
-120,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,91 T
8,14 T
5,29 T
7,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,04 T
8,24 T
5,47 T
7,54 T
Chi phí thuế thu nhập
2,00 T
1,79 T
1,65 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
25,28%
21,99%
31,18%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
7,92 T
7,65 T
9,78 T
12,01 T
Thu nhập ròng
5,91 T
6,35 T
3,89 T
5,66 T
Biên lợi nhuận ròng
17,90%
19,22%
9,28%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
17,75
19,00
12,85
15,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
384,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-480,00 Tr
-450,00 Tr
-2,36 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-480,00 Tr
-450,00 Tr
-1,97 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,04 T
2,06 T
5,08 T
5,93 T
EBITDA
10,82 T
10,69 T
11,12 T
13,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google