Finance

Danh sách
TOR:WSE
Torpol SA
66,40 PLN
-0,90%
(-0,60) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOR...
Mở
67,00 PLN
Cao
67,00 PLN
Thấp
66,10 PLN
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,10 N
Khối lượng
13,12 N
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,85 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
46,30 PLN
EPS
3,54 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,97 Tr
Số nhân viên
872
Mở
67,00 PLN
Cao
67,00 PLN
Thấp
66,10 PLN
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,10 N
Khối lượng
13,12 N
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,85 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,74
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
46,30 PLN
EPS
3,54 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,97 Tr
Số nhân viên
872
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torpol SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên872
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtorpol.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
504,59 Tr
620,76 Tr
334,44 Tr
579,48 Tr
Giá vốn hàng bán
468,23 Tr
569,62 Tr
310,35 Tr
532,56 Tr
Chi phí doanh thu
468,23 Tr
569,62 Tr
310,35 Tr
532,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,66 Tr
14,92 Tr
13,46 Tr
14,04 Tr
Chi phí hoạt động
13,94 Tr
14,60 Tr
14,29 Tr
15,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,17 Tr
584,22 Tr
324,64 Tr
548,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,42 Tr
36,54 Tr
9,80 Tr
31,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-495,00 N
-2,06 Tr
460,00 N
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,53 Tr
36,97 Tr
13,06 Tr
32,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,53 Tr
36,98 Tr
13,06 Tr
32,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,73 Tr
7,20 Tr
2,72 Tr
9,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,98%
19,47%
20,81%
28,01%
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
-311,00 N
835,00 N
1,82 Tr
Thu nhập ròng
17,79 Tr
29,76 Tr
10,34 Tr
23,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
4,79%
3,09%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 Tr
2,84 Tr
4,09 Tr
3,21 Tr
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-267,00 N
-1,29 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
610,00 N
2,57 Tr
2,80 Tr
1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,77 Tr
40,65 Tr
17,07 Tr
38,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,00 N
-9,00 N
180,00 N
62,00 N
Các ứng dụng của Google