Finance

Danh sách
TOP-F:BKK
Thai Oil Ord Shs F
77,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:29:38 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOP-F...
Vốn hoá thị trường
162,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
434
Vốn hoá thị trường
162,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
434
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thai Oil Public Company Limited or simply Thaioil is a Thai public company. It is listed on the Stock Exchange of Thailand. It is a subsidiary of PTT Group. The company was founded on 3 August 1961 as Oil Refinery, Ltd. Thaioil is the largest oil refinery in Thailand. Wikipedia
Giới thiệu về Thai Oil Ord Shs F
Giám đốc điều hànhBandhit Thamprajamchit
Số nhân viên434
Ngày thành lập3 thg 8, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,10 T
44,62 T
122,46 T
134,97 T
Giá vốn hàng bán
77,93 T
38,41 T
92,31 T
120,74 T
Chi phí doanh thu
77,93 T
38,41 T
92,31 T
120,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
830,78 Tr
1,39 T
1,22 T
1,91 T
Chi phí hoạt động
449,41 Tr
2,28 T
755,41 Tr
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
78,38 T
40,69 T
93,07 T
122,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
3,93 T
29,39 T
12,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,46 T
-8,29 T
-1,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,63 T
2,95 T
24,71 T
10,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
2,97 T
22,50 T
10,98 T
Chi phí thuế thu nhập
497,77 Tr
458,54 Tr
4,88 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
18,94%
15,56%
19,77%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
-381,36 Tr
887,42 Tr
-469,06 Tr
-438,82 Tr
Thu nhập ròng
2,15 T
2,46 T
19,48 T
8,28 T
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
5,51%
15,91%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,54
0,45
10,12
4,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,14 Tr
1,26 T
935,00 N
276,27 Tr
Chi phí lãi suất
-927,28 Tr
-245,41 Tr
-682,62 Tr
-667,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-785,14 Tr
1,02 T
-681,68 Tr
-391,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,75 T
4,15 T
31,44 T
14,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-592,00 N
-56,77 N
-398,00 N
32,00 N
Các ứng dụng của Google