Trang chủTON • ASX
add
Triton Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
371,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 628,38 N | -21,81% |
Thu nhập ròng | -872,99 N | 66,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -596,36 N | 22,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | 15,19% |
Tổng tài sản | 29,79 Tr | -2,49% |
Tổng nợ | 12,38 Tr | 43,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -872,99 N | 66,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -733,70 N | -38,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 587,55 N | -73,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,61 N | -65,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,24 N | -97,96% |
Dòng tiền tự do | -1,14 Tr | -14,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web