Finance

Danh sách
TOMYPAK:KLSE
Tomypak Holdings Bhd
0,10 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOMYPAK...
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
43,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
54,91 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
-0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,12 Tr
Số nhân viên
550
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
43,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
54,91 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
-0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,12 Tr
Số nhân viên
550
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomypak Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên550
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,32 Tr
49,79 Tr
37,83 Tr
47,14 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
63,74 Tr
58,04 Tr
48,18 Tr
66,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,74 Tr
58,04 Tr
48,18 Tr
66,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,42 Tr
-8,25 Tr
-10,35 Tr
-19,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,74 Tr
-9,24 Tr
-11,37 Tr
-20,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,74 Tr
-9,24 Tr
-11,37 Tr
-20,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,00 N
268,00 N
13,00 N
577,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,26%
-2,90%
-0,11%
-2,83%
Chi phí hoạt động khác
63,74 Tr
58,04 Tr
48,18 Tr
66,63 Tr
Thu nhập ròng
-8,87 Tr
-9,67 Tr
-11,38 Tr
-21,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,76%
-19,42%
-30,08%
-44,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,00 N
235,00 N
189,00 N
374,00 N
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,22 Tr
-1,21 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 Tr
-985,00 N
-1,02 Tr
-885,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,29 Tr
-4,17 Tr
-6,28 Tr
-15,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-163,00 N
Các ứng dụng của Google