Finance

Danh sách
TOLINS:NSE
Tolins Tyres Ltd
97,59 ₹
+1,96%
(+1,88) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOLINS...
Mở
98,99 ₹
Cao
99,00 ₹
Thấp
96,34 ₹
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
38,46 N
Chỉ số P/E
10,81
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,04 ₹
EPS
9,03 ₹
Số nhân viên
18
Mở
98,99 ₹
Cao
99,00 ₹
Thấp
96,34 ₹
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
38,46 N
Chỉ số P/E
10,81
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,04 ₹
EPS
9,03 ₹
Số nhân viên
18
Giới thiệu về Tolins Tyres Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
661,03 Tr
932,87 Tr
779,88 Tr
795,07 Tr
Giá vốn hàng bán
491,18 Tr
702,04 Tr
579,89 Tr
628,77 Tr
Chi phí doanh thu
491,18 Tr
702,04 Tr
579,89 Tr
628,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,81 Tr
45,19 Tr
41,23 Tr
41,93 Tr
Chi phí hoạt động
91,15 Tr
99,90 Tr
97,14 Tr
84,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,33 Tr
801,94 Tr
677,03 Tr
713,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,70 Tr
130,93 Tr
102,85 Tr
81,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,46 Tr
3,85 Tr
9,35 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,57 Tr
127,08 Tr
110,01 Tr
78,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,57 Tr
127,08 Tr
110,01 Tr
78,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,05 Tr
22,17 Tr
20,63 Tr
16,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,77%
17,45%
18,75%
21,45%
Chi phí hoạt động khác
39,63 Tr
43,68 Tr
46,52 Tr
32,84 Tr
Thu nhập ròng
69,52 Tr
104,91 Tr
89,38 Tr
61,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
11,25%
11,46%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,59 Tr
-7,70 Tr
-2,19 Tr
-3,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 Tr
-7,70 Tr
-2,19 Tr
-3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,71 Tr
11,03 Tr
9,39 Tr
9,60 Tr
EBITDA
89,50 Tr
138,67 Tr
113,36 Tr
92,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google