Finance

Danh sách
Tại sao TOKYOPLAST giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOKYOPLAST:NSE
Tokyo Plast International Ltd
68,10 ₹
-2,56%
(-1,79) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOKYOPLAST...
Mở
69,89 ₹
Cao
71,48 ₹
Thấp
68,00 ₹
Vốn hoá thị trường
647,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
161,00
Chỉ số P/E
186,76
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,86 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
377
Mở
69,89 ₹
Cao
71,48 ₹
Thấp
68,00 ₹
Vốn hoá thị trường
647,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 N
Khối lượng
161,00
Chỉ số P/E
186,76
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,86 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Plast International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,87 Tr
171,44 Tr
228,75 Tr
198,28 Tr
Giá vốn hàng bán
111,61 Tr
78,44 Tr
109,77 Tr
98,28 Tr
Chi phí doanh thu
111,61 Tr
78,44 Tr
109,77 Tr
98,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,11 Tr
42,69 Tr
77,54 Tr
40,88 Tr
Chi phí hoạt động
85,01 Tr
85,41 Tr
108,48 Tr
96,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,63 Tr
163,85 Tr
218,24 Tr
194,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,24 Tr
7,59 Tr
10,51 Tr
3,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 N
38,00 N
-4,50 Tr
55,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 Tr
-285,00 N
2,20 Tr
-1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,83 Tr
-285,00 N
2,18 Tr
-1,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 Tr
1,05 Tr
1,76 Tr
730,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,73%
-367,02%
80,07%
-55,90%
Chi phí hoạt động khác
38,40 Tr
34,96 Tr
23,42 Tr
48,20 Tr
Thu nhập ròng
6,37 Tr
-1,33 Tr
439,00 N
-2,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
-0,78%
0,19%
-1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
141,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,48 Tr
-7,91 Tr
-3,30 Tr
-4,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,48 Tr
-7,91 Tr
-3,15 Tr
-4,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 Tr
7,76 Tr
7,51 Tr
7,37 Tr
EBITDA
21,84 Tr
14,58 Tr
18,13 Tr
11,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google