Finance

Danh sách
TOKMAN:HEL
Tokmanni Group Oyj
7,08 €
-0,91%
(-0,065) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:47 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOKMAN...
Mở
7,17 €
Cao
7,24 €
Thấp
7,08 €
Vốn hoá thị trường
418,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,13 N
Khối lượng
108,65 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
1.492,62
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
7,17 €
Cao
7,24 €
Thấp
7,08 €
Vốn hoá thị trường
418,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,13 N
Khối lượng
108,65 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
1.492,62
Cao nhất trong 52 tuần
9,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokmanni Group Oyj is a Finnish retail chain, which is also the largest discount store chain in Finland in terms of net sales in 2019. Tokmanni is Finland's only nationwide discount store chain, and at the end of 2019 it had almost 200 stores around the country. Wikipedia
Giới thiệu về Tokmanni Group Oyj
Giám đốc điều hànhMika Rautiainen
Số nhân viên7,67 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtokmanni.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,80 Tr
511,76 Tr
363,60 Tr
457,70 Tr
Giá vốn hàng bán
281,00 Tr
327,11 Tr
242,60 Tr
298,80 Tr
Chi phí doanh thu
281,00 Tr
327,11 Tr
242,60 Tr
298,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,10 Tr
91,18 Tr
59,90 Tr
64,50 Tr
Chi phí hoạt động
124,20 Tr
136,46 Tr
133,90 Tr
137,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
405,20 Tr
463,57 Tr
376,50 Tr
436,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,60 Tr
48,19 Tr
-12,90 Tr
21,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-280,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
38,17 Tr
-23,70 Tr
-26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
38,35 Tr
-23,70 Tr
10,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,60 Tr
7,87 Tr
-4,80 Tr
-400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,63%
20,25%
1,54%
Chi phí hoạt động khác
34,90 Tr
11,00 Tr
39,20 Tr
38,30 Tr
Thu nhập ròng
14,30 Tr
30,30 Tr
-18,90 Tr
-25,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
5,92%
-5,20%
-5,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,52
-0,33
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
-
1,10 Tr
500,00 N
Chi phí lãi suất
-10,20 Tr
-11,38 Tr
-11,90 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,60 Tr
-11,38 Tr
-10,80 Tr
-11,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,20 Tr
34,29 Tr
34,80 Tr
34,60 Tr
EBITDA
33,74 Tr
54,55 Tr
-6,54 Tr
41,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google