Finance

Danh sách
TOG:BKK
Thai Optical Group PCL
7,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOG...
Mở
7,00 ฿
Cao
7,05 ฿
Thấp
6,95 ฿
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,23 N
Khối lượng
81,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,32 Tr
Số nhân viên
894
Mở
7,00 ฿
Cao
7,05 ฿
Thấp
6,95 ฿
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,23 N
Khối lượng
81,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,32 Tr
Số nhân viên
894
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Optical Group PCL
Giám đốc điều hànhTorn Pracharktam
Số nhân viên894
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
846,91 Tr
965,58 Tr
913,42 Tr
842,61 Tr
Giá vốn hàng bán
676,95 Tr
734,21 Tr
703,78 Tr
653,32 Tr
Chi phí doanh thu
676,95 Tr
734,21 Tr
703,78 Tr
653,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,86 Tr
99,31 Tr
104,72 Tr
93,02 Tr
Chi phí hoạt động
78,86 Tr
99,31 Tr
104,72 Tr
93,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
755,81 Tr
833,52 Tr
808,50 Tr
746,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,10 Tr
132,06 Tr
104,92 Tr
96,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
84,90 Tr
118,54 Tr
106,02 Tr
-52,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,90 Tr
118,54 Tr
106,02 Tr
97,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,04 Tr
4,88 Tr
3,27 Tr
-20,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,76%
4,11%
3,08%
39,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,86 Tr
113,66 Tr
102,76 Tr
-31,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,55%
11,77%
11,25%
-3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 N
285,15 N
20,00 N
208,00 N
Chi phí lãi suất
-10,78 Tr
-9,71 Tr
-8,72 Tr
-8,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,75 Tr
-9,43 Tr
-8,70 Tr
-7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,88 Tr
190,09 Tr
176,05 Tr
162,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
-1,76 Tr
10,00 N
168,04 Tr
Các ứng dụng của Google