Finance

Danh sách
TOFB:OTCMKTS
Tofutti Brands Inc
0,38 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 09:33:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOFB...
Vốn hoá thị trường
1,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 N
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
EPS
-0,19 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,15 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
1,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 N
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
EPS
-0,19 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,15 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tofutti Brands Inc. is a U.S. company based in Cranford, New Jersey, that makes a range of soy-based, dairy-free foods under the "Tofutti" brand that was founded by David Mintz. Tofutti sells an ice cream substitute for the lactose-intolerant, kosher parve, food allergy sensitive, vegetarian, and vegan markets. Wikipedia
Giới thiệu về Tofutti Brands Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtofutti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 Tr
2,25 Tr
1,56 Tr
1,79 Tr
Giá vốn hàng bán
1,39 Tr
1,93 Tr
1,09 Tr
1,33 Tr
Chi phí doanh thu
1,39 Tr
1,93 Tr
1,09 Tr
1,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,00 N
43,00 N
51,00 N
30,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
621,00 N
759,00 N
671,00 N
549,00 N
Chi phí hoạt động
652,00 N
802,00 N
722,00 N
579,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,04 Tr
2,73 Tr
1,81 Tr
1,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,00 N
-480,00 N
-253,00 N
-125,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-133,00 N
-480,00 N
-254,00 N
-125,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-133,00 N
-480,00 N
-254,00 N
-125,00 N
Chi phí thuế thu nhập
4,00 N
-8,00 N
1,00 N
-7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,01%
1,67%
-0,39%
5,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-137,00 N
-472,00 N
-255,00 N
-118,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,18%
-20,99%
-16,38%
-6,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-129,00 N
-476,50 N
-249,50 N
-121,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google