Finance

Danh sách
Tại sao TOBII giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOBII:STO
Tobii AB
1,16 SEK
-3,48%
(-0,042) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:49 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOBII...
Mở
1,17 SEK
Cao
1,20 SEK
Thấp
1,15 SEK
Vốn hoá thị trường
273,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
632,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 SEK
EPS
-1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,01 Tr
Số nhân viên
397
Mở
1,17 SEK
Cao
1,20 SEK
Thấp
1,15 SEK
Vốn hoá thị trường
273,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
632,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,59 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 SEK
EPS
-1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,01 Tr
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tobii AB is a Swedish technology company that develops and sells products for eye tracking and attention computing. Wikipedia
Giới thiệu về Tobii AB
Giám đốc điều hànhFadi Pharaon
Số nhân viên397
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webtobii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,00 Tr
194,00 Tr
164,00 Tr
154,00 Tr
Giá vốn hàng bán
29,00 Tr
44,00 Tr
26,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí doanh thu
29,00 Tr
44,00 Tr
26,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,00 Tr
101,00 Tr
92,00 Tr
85,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,00 Tr
73,00 Tr
69,00 Tr
73,00 Tr
Chi phí hoạt động
163,00 Tr
120,00 Tr
166,00 Tr
112,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,00 Tr
164,00 Tr
192,00 Tr
140,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
30,00 Tr
-28,00 Tr
14,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
2,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,00 Tr
-195,00 Tr
-51,00 Tr
-4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,00 Tr
49,00 Tr
-51,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
6,00 Tr
-
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,13%
-3,08%
-
-25,00%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-54,00 Tr
5,00 Tr
-46,00 Tr
Thu nhập ròng
-48,00 Tr
-201,00 Tr
-51,00 Tr
-5,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,38%
-103,61%
-31,10%
-3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,19
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,00 Tr
35,00 Tr
36,00 Tr
72,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google