Finance

Danh sách
Tại sao TOA tăng 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
TOA:WSE
TOYA SA
10,62 PLN
+3,31%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOA...
Mở
10,32 PLN
Cao
10,62 PLN
Thấp
10,32 PLN
Vốn hoá thị trường
786,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,34 N
Khối lượng
84,30 N
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 PLN
EPS
1,19 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,04 Tr
Số nhân viên
605
Mở
10,32 PLN
Cao
10,62 PLN
Thấp
10,32 PLN
Vốn hoá thị trường
786,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,34 N
Khối lượng
84,30 N
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 PLN
EPS
1,19 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,04 Tr
Số nhân viên
605
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TOYA SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên605
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoya.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,85 Tr
219,64 Tr
245,34 Tr
276,81 Tr
Giá vốn hàng bán
150,79 Tr
141,12 Tr
160,46 Tr
177,43 Tr
Chi phí doanh thu
150,79 Tr
141,12 Tr
160,46 Tr
177,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,39 Tr
54,33 Tr
55,87 Tr
60,88 Tr
Chi phí hoạt động
50,12 Tr
60,75 Tr
56,42 Tr
62,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,91 Tr
201,87 Tr
216,88 Tr
240,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,94 Tr
17,77 Tr
28,45 Tr
36,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
44,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,78 Tr
23,89 Tr
28,28 Tr
36,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,78 Tr
23,18 Tr
28,28 Tr
36,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,05 Tr
4,90 Tr
5,68 Tr
7,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,25%
20,52%
20,07%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
-306,00 N
6,49 Tr
382,00 N
1,54 Tr
Thu nhập ròng
18,73 Tr
18,99 Tr
22,61 Tr
29,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,33%
8,64%
9,21%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,00 N
243,00 N
286,00 N
130,00 N
Chi phí lãi suất
-438,00 N
-397,00 N
-457,00 N
-588,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-155,00 N
-154,00 N
-171,00 N
-458,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,02 Tr
20,26 Tr
30,39 Tr
38,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google