Finance

Danh sách
TOA:BKK
TOA Paint Thailand PCL
14,90 ฿
-0,67%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TOA...
Mở
15,00 ฿
Cao
15,00 ฿
Thấp
14,80 ฿
Vốn hoá thị trường
30,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
6 N
Mở
15,00 ฿
Cao
15,00 ฿
Thấp
14,80 ฿
Vốn hoá thị trường
30,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TOA Paint Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,41 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,27 T
5,53 T
5,63 T
5,58 T
Giá vốn hàng bán
3,27 T
3,30 T
3,35 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
3,27 T
3,30 T
3,35 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,17 T
1,14 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,13 T
1,17 T
1,14 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,47 T
4,50 T
4,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
867,40 Tr
1,07 T
1,13 T
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,52 Tr
-26,64 Tr
56,19 Tr
61,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
852,02 Tr
1,03 T
1,22 T
999,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
809,88 Tr
1,02 T
1,20 T
988,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,75 Tr
177,90 Tr
246,60 Tr
263,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,51%
17,31%
20,27%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
687,73 Tr
844,39 Tr
953,25 Tr
717,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,06%
15,26%
16,95%
12,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
-
-
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
79,56 Tr
-
1,66 Tr
Chi phí lãi suất
-10,54 Tr
-9,82 Tr
-9,26 Tr
-8,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,39 Tr
69,74 Tr
-9,26 Tr
-7,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
1,13 T
1,26 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,06 Tr
-16,47 N
749,00 N
17,00 N
Các ứng dụng của Google