Finance

Danh sách
Tại sao TNZTP tăng 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNZTP:IST
Tapdi ksjn zl Sglk v gtm Hzmtlr Sny Tcrt
25,98 TRY
+3,92%
(+0,98) 1 ngày
1 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNZTP...
Mở
25,18 TRY
Cao
26,36 TRY
Thấp
25,12 TRY
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
34,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,08 TRY
EPS
1,35 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
955
Mở
25,18 TRY
Cao
26,36 TRY
Thấp
25,12 TRY
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
34,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,08 TRY
EPS
1,35 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tapdi ksjn zl Sglk v gtm Hzmtlr Sny Tcrt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên955
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtinaztepe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,66 Tr
984,50 Tr
1,04 T
972,70 Tr
Giá vốn hàng bán
480,99 Tr
600,06 Tr
687,04 Tr
663,79 Tr
Chi phí doanh thu
480,99 Tr
600,06 Tr
687,04 Tr
663,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,99 Tr
72,27 Tr
37,62 Tr
37,08 Tr
Chi phí hoạt động
74,57 Tr
80,58 Tr
57,98 Tr
80,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
555,57 Tr
680,64 Tr
745,02 Tr
744,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,09 Tr
303,86 Tr
292,30 Tr
227,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,42 Tr
-235,11 Tr
-2,09 Tr
-145,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,42 Tr
-72,85 Tr
366,71 Tr
184,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,66 Tr
-62,18 Tr
391,69 Tr
219,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
150,62 Tr
-347,94 Tr
288,77 Tr
160,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,23%
477,61%
78,75%
87,29%
Chi phí hoạt động khác
16,02 Tr
6,87 Tr
25,62 Tr
39,08 Tr
Thu nhập ròng
76,80 Tr
275,09 Tr
77,93 Tr
23,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,08%
27,94%
7,51%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,63 Tr
80,18 Tr
155,24 Tr
201,66 Tr
Chi phí lãi suất
-41,20 Tr
-217,86 Tr
-56,12 Tr
-85,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,42 Tr
-137,68 Tr
99,11 Tr
115,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,63 Tr
357,81 Tr
345,55 Tr
288,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,04 Tr
-2,88 Tr
19,84 Tr
-22,50 Tr
Các ứng dụng của Google