Finance

Danh sách
TNSMF:OTCMKTS
Titanium Sands Ltd
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 00:20:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNSMF...
Vốn hoá thị trường
8,44 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
8,44 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titanium Sands Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,02 N
251,02 N
256,40 N
256,40 N
Chi phí hoạt động
251,46 N
251,46 N
256,96 N
256,96 N
Tổng chi phí hoạt động
251,46 N
251,46 N
256,96 N
256,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,46 N
-251,46 N
-256,96 N
-256,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00
-5,00
5,00
5,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-285,78 N
-285,78 N
-544,62 N
-544,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-285,78 N
-285,78 N
-318,42 N
-318,42 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-285,78 N
-285,78 N
-544,62 N
-544,62 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00
5,00
-
-
Chi phí lãi suất
-34,32 N
-34,32 N
-61,46 N
-61,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-34,31 N
-34,31 N
-61,46 N
-61,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
443,00
443,00
567,00
567,00
EBITDA
-251,02 N
-251,02 N
-256,40 N
-256,40 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google