Finance

Danh sách
TNR:CVE
TNR Gold Corp
0,30 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNR...
Mở
0,31 CA$
Cao
0,31 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
73,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
309,29 N
Khối lượng
854,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,08 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,31 CA$
Cao
0,31 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
73,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
309,29 N
Khối lượng
854,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,08 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TNR Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
9,78 N
20,40 N
-
887,00
Chi phí doanh thu
9,78 N
20,40 N
-
887,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,94 N
251,47 N
233,85 N
259,18 N
Chi phí hoạt động
479,08 N
220,95 N
738,63 N
259,67 N
Tổng chi phí hoạt động
488,85 N
241,35 N
738,63 N
260,56 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-488,85 N
-241,35 N
-738,63 N
-260,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,47 N
-51,50 N
-113,51 N
-47,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-509,62 N
-294,42 N
-852,38 N
-309,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-509,65 N
-294,43 N
-852,39 N
-309,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-509,62 N
-294,42 N
-852,38 N
-309,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,10 N
-1,13 N
-811,00
-971,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 N
-1,13 N
-811,00
-971,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-488,45 N
-239,98 N
-738,14 N
-260,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google