Finance

Danh sách
Tại sao TNPL tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNPL:NSE
Tamilnadu Newsprint & Papers Ltd
141,01 ₹
+2,22%
(+3,06) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNPL...
Mở
138,20 ₹
Cao
143,10 ₹
Thấp
136,21 ₹
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,59 N
Khối lượng
140,01 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
166,66 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,51 ₹
EPS
37,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
138,20 ₹
Cao
143,10 ₹
Thấp
136,21 ₹
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,59 N
Khối lượng
140,01 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
166,66 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,51 ₹
EPS
37,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamilnadu Newsprint & Papers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtnpl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,10 T
11,21 T
12,72 T
11,47 T
Giá vốn hàng bán
7,92 T
8,09 T
9,16 T
8,31 T
Chi phí doanh thu
7,92 T
8,09 T
9,16 T
8,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,18 T
1,40 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
2,74 T
2,76 T
2,58 T
2,79 T
Tổng chi phí hoạt động
10,65 T
10,84 T
11,73 T
11,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,10 Tr
366,30 Tr
981,32 Tr
368,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,40 Tr
249,60 Tr
-331,39 Tr
137,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,30 Tr
117,90 Tr
377,00 Tr
76,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,30 Tr
117,90 Tr
373,16 Tr
76,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,30 Tr
50,20 Tr
-2,03 T
19,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,35%
42,58%
-537,41%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
798,70 Tr
783,00 Tr
394,39 Tr
703,40 Tr
Thu nhập ròng
81,00 Tr
67,70 Tr
2,40 T
57,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
0,60%
18,90%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
98,28 Tr
-
Chi phí lãi suất
-500,20 Tr
-498,00 Tr
-270,27 Tr
-429,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-500,20 Tr
-498,00 Tr
-171,98 Tr
-429,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
784,20 Tr
789,80 Tr
781,70 Tr
780,30 Tr
EBITDA
1,23 T
1,12 T
1,75 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google