Finance

Danh sách
Tại sao TNPETRO giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNPETRO:NSE
Tamilnadu Petroproducts Ltd
115,51 ₹
-2,53%
(-3,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNPETRO...
Mở
118,74 ₹
Cao
120,19 ₹
Thấp
114,80 ₹
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
546,68 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,30
Cao nhất trong 52 tuần
146,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,67 ₹
EPS
15,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,97 Tr
Số nhân viên
394
Mở
118,74 ₹
Cao
120,19 ₹
Thấp
114,80 ₹
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
546,68 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,30
Cao nhất trong 52 tuần
146,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,67 ₹
EPS
15,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,97 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tamil Nadu Petro-products Limited is an Indian company, engaged in the manufacture and sale of commodity chemicals. The products are used as raw materials in industries involved in the manufacture of detergents and cleaning agents, lubricants, epoxy resins, pharmaceuticals and textiles. The company was founded in 1984 and is based in Manali, Chennai, India. It was promoted by the Tamil Nadu Industrial Development Corporation Ltd. In October 1984, TIDCO inducted Southern Petrochemical Industries Corporation Ltd. as a joint sector associate in setting up a project for the manufacture of 50,000 tonnes per annum of linear alkyl benzene. The company posted a profit of 46.71 crore in the fiscal year 2017–18, declaring a dividend for 2017–18. Wikipedia
Giới thiệu về Tamilnadu Petroproducts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập22 thg 6, 1984
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtnpetro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,57 T
4,21 T
1,25 T
7,80 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
2,88 T
-1,93 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
2,88 T
-1,93 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,00 Tr
154,90 Tr
49,08 Tr
188,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,09 T
3,06 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
4,22 T
3,97 T
1,13 T
6,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
351,00 Tr
247,70 Tr
117,50 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,80 Tr
81,60 Tr
-281,85 Tr
67,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
451,90 Tr
261,40 Tr
100,54 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
455,10 Tr
261,40 Tr
24,44 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
109,50 Tr
62,60 Tr
19,72 Tr
259,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,23%
23,95%
19,61%
24,47%
Chi phí hoạt động khác
956,50 Tr
867,50 Tr
2,94 T
1,09 T
Thu nhập ròng
342,40 Tr
198,80 Tr
80,82 Tr
801,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
4,72%
6,49%
10,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
236,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,70 Tr
-67,90 Tr
-28,68 Tr
-75,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,70 Tr
-67,90 Tr
207,87 Tr
-75,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,00 Tr
63,20 Tr
72,43 Tr
136,50 Tr
EBITDA
413,10 Tr
308,60 Tr
180,06 Tr
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google