Finance

Danh sách
TNPC:BKK
Thai Nam Plastic PCL
0,92 ฿
+1,10%
(+0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNPC...
Mở
0,89 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,88 ฿
Vốn hoá thị trường
310,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 N
Khối lượng
24,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,81 Tr
Số nhân viên
512
Mở
0,89 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,88 ฿
Vốn hoá thị trường
310,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 N
Khối lượng
24,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,81 Tr
Số nhân viên
512
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Nam Plastic PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên512
Ngày thành lập22 thg 5, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthainam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,61 Tr
333,74 Tr
348,91 Tr
348,34 Tr
Giá vốn hàng bán
295,18 Tr
289,47 Tr
289,76 Tr
282,48 Tr
Chi phí doanh thu
295,18 Tr
289,47 Tr
289,76 Tr
282,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,39 Tr
64,08 Tr
55,81 Tr
56,12 Tr
Chi phí hoạt động
56,29 Tr
64,26 Tr
55,85 Tr
56,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,47 Tr
353,73 Tr
345,61 Tr
338,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,86 Tr
-19,99 Tr
3,30 Tr
9,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,59 Tr
-19,55 Tr
-2,88 Tr
15,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,59 Tr
-19,55 Tr
-2,88 Tr
15,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,83 Tr
119,63 N
744,00 N
-284,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1.117,55%
-0,61%
-25,81%
-1,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-92,42 Tr
-19,67 Tr
-3,63 Tr
15,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,90%
-5,90%
-1,04%
4,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,34 Tr
-6,47 Tr
-5,35 Tr
-5,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,34 Tr
-6,47 Tr
-5,35 Tr
-5,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,25 Tr
-8,55 Tr
13,93 Tr
20,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,34 Tr
490,89 N
580,00 N
884,00 N
Các ứng dụng của Google