Finance

Danh sách
TNP:BKK
Thanapiriya PCL
2,70 ฿
+0,75%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:07:58 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNP...
Mở
2,68 ฿
Cao
2,72 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,79 N
Khối lượng
141,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
860
Mở
2,68 ฿
Cao
2,72 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,79 N
Khối lượng
141,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thanapiriya PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
731,10 Tr
894,45 Tr
770,39 Tr
853,59 Tr
Giá vốn hàng bán
595,36 Tr
736,02 Tr
630,09 Tr
699,76 Tr
Chi phí doanh thu
595,36 Tr
736,02 Tr
630,09 Tr
699,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,62 Tr
82,03 Tr
83,02 Tr
88,08 Tr
Chi phí hoạt động
75,72 Tr
78,04 Tr
79,36 Tr
84,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
671,08 Tr
814,06 Tr
709,46 Tr
783,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,02 Tr
80,40 Tr
60,93 Tr
69,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,25 Tr
79,51 Tr
60,00 Tr
68,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,25 Tr
79,51 Tr
60,00 Tr
68,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,58 Tr
15,47 Tr
11,63 Tr
13,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
19,46%
19,38%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-3,90 Tr
-3,99 Tr
-3,66 Tr
-3,90 Tr
Thu nhập ròng
47,66 Tr
64,04 Tr
48,37 Tr
55,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
7,16%
6,28%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,08
0,06
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-773,26 N
-884,35 N
-931,72 N
-950,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-773,26 N
-884,35 N
-931,72 N
-950,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,79 Tr
92,91 Tr
75,22 Tr
84,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-244,25 N
26,71 N
-4,07 N
35,18 N
Các ứng dụng của Google